S&P 500 Growth - Tất cả 5 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares S&P 500 Growth ETF IVW US4642873099 | Cổ phiếu | 67,262 tỷ | 2,832 tr.đ. | iShares | 0,18 | Large Cap | S&P 500 Growth | 22/5/2000 | 125,63 | 9,57 | 35,39 |
State Street SPDR Portfolio S&P 500 Growth ETF SPYG US78464A4094 | Cổ phiếu | 46,208 tỷ | 3,403 tr.đ. | SPDR | 0,04 | Large Cap | S&P 500 Growth | 25/9/2000 | 108,77 | 9,45 | 34,95 |
Hanwha PLUS SP500 Growth ETF Units 494410.KQ KR7494410004 | Cổ phiếu | 30,279 tỷ | - | Hanwha | 0,04 | Large Cap | S&P 500 Growth | 22/10/2024 | 13.215,53 | 0 | 0 |
Vanguard S&P 500 Growth ETF VOOG US9219325050 | Cổ phiếu | 22,725 tỷ | 223.757,7 | Vanguard | 0,07 | Large Cap | S&P 500 Growth | 7/9/2010 | 453,15 | 10,23 | 35,02 |
Fuh Hwa US S&P 500 Growth ETF Units 00924.TW TW0000092402 | Cổ phiếu | 14,302 tỷ | - | Fuh Hwa | 0,60 | Thị trường tổng quát | S&P 500 Growth | 26/4/2023 | 29,56 | 0 | 0 |

