S&P 500 Growth - Tất cả 5 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares S&P 500 Growth ETF IVW US4642873099 | Cổ phiếu | 66,486 tỷ | 1,816 tr.đ. | iShares | 0,18 | Large Cap | S&P 500 Growth | 22/5/2000 | 118,28 | 10,18 | 35,26 |
SPDR Portfolio S&P 500 Growth ETF SPYG US78464A4094 | Cổ phiếu | 44,037 tỷ | 2,343 tr.đ. | SPDR | 0,04 | Large Cap | S&P 500 Growth | 25/9/2000 | 102,41 | 10,50 | 36,39 |
Hanwha PLUS SP500 Growth ETF Units 494410.KQ KR7494410004 | Cổ phiếu | 28,953 tỷ | - | Hanwha | 0,04 | Large Cap | S&P 500 Growth | 22/10/2024 | 12.869,11 | 0 | 0 |
Vanguard S&P 500 Growth ETF VOOG US9219325050 | Cổ phiếu | 21,047 tỷ | 196.130,7 | Vanguard | 0,07 | Large Cap | S&P 500 Growth | 7/9/2010 | 426,58 | 10,23 | 35,02 |
Fuh Hwa US S&P 500 Growth ETF Units 00924.TW TW0000092402 | Cổ phiếu | 13,585 tỷ | - | Fuh Hwa | 0,60 | Thị trường tổng quát | S&P 500 Growth | 26/4/2023 | 28,22 | 0 | 0 |

