ETF · Chỉ số
S&P 500 Growth
Total ETFs
5
All Products
5 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 64,29 tỷ | 2,988 tr.đ. | 0,18 | Large Cap | S&P 500 Growth | 22/5/2000 | 121,10 | 9,41 | 34,73 | ||
| Cổ phiếu | 44,022 tỷ | 3,386 tr.đ. | 0,04 | Large Cap | S&P 500 Growth | 25/9/2000 | 104,85 | 9,17 | 33,86 | ||
| Cổ phiếu | 29,294 tỷ | — | 0,04 | Large Cap | S&P 500 Growth | 22/10/2024 | 12.796,34 | 0 | 0 | ||
| Cổ phiếu | 21,884 tỷ | 237.722 | 0,07 | Large Cap | S&P 500 Growth | 7/9/2010 | 436,82 | 10,23 | 35,02 | ||
| Cổ phiếu | 13,388 tỷ | — | 0,60 | Thị trường tổng quát | S&P 500 Growth | 26/4/2023 | 28,74 | 0 | 0 |